Tìm hiểu · thông báo · sử dụng · BÀI 3 / 4
-(으)ㄹ 거예요: nói một kế hoạch đơn giản
Diễn tả kế hoạch cá nhân bằng các động từ hành động quen thuộc.
Câu dùng ngay
내일 학교에 갈 거예요.Ngày mai tôi sẽ đi học.
Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.
Để nói kế hoạch cá nhân, thêm ㄹ 거예요 sau thân động từ kết thúc bằng nguyên âm, hoặc 을 거예요 sau thân kết thúc bằng phụ âm: 가다 → 갈 거예요, 먹다 → 먹을 거예요. 하다 chuyển thành 할 거예요.
Nghe và chọn
Nghe trước, rồi chọn câu bạn nghe được. Bài luyện tập tùy chọn này không thay đổi điểm đã lưu.
Ngày mai tôi sẽ đi học.
Ngày mai tôi sẽ đi học tiếng Hàn.
Tôi đang đi ăn cơm.
Kiến thức cơ bản ngay trên trang này
Hôm qua tôi đã đi học.
Để một khoảng trống trước 거예요: 갈 거예요. Cách viết đúng ở đây là 거예요, không phải 거에요. Cấu trúc này cũng có thể diễn đạt một lời dự đoán; những ví dụ này rõ ràng là kế hoạch cá nhân. Các thân kết thúc bằng ㄹ có hành vi đính kèm riêng và nằm ngoài tập hợp nhỏ này.
Hãy tự mình thử nhé
Chọn mẫu kế hoạch 가다.
Chọn mẫu kế hoạch 먹다.
Chọn sơ đồ cách đều nhau và đúng chính tả.
Xây dựng “Ngày mai tôi dự định đi học.”
…
Nhớ lại trước khi xem đáp án
Hãy nói theo nhịp độ của bạn.
Nói một kế hoạch tưởng tượng cho ngày mai.
내일 한국어를 공부할 거예요.
Đây là bài kiểm tra khả năng nói của riêng bạn; cách phát âm không được ghi lại hoặc chấm điểm.
Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.
