한틈 Korean
Tiếng Việt

Tìm hiểu · thông báo · sử dụng · BÀI 2 / 4

갔어요, 먹었어요, 했어요: hành động quen thuộc trong quá khứ

Mô tả ngày hôm qua bằng cách sử dụng một tập hợp nhỏ các dạng quá khứ đã học.

Câu dùng ngay

어제 학교에 갔어요.

Hôm qua tôi đã đi học.

Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.

Đối với những động từ này, dấu quá khứ kết hợp với thân từ và đuôi lịch sự: 가다 → 갔어요, 먹다 → 먹었어요, 하다 → 했어요. 공부하다 trở thành 공부했어요.

Nghe và chọn

Nghe trước, rồi chọn câu bạn nghe được. Bài luyện tập tùy chọn này không thay đổi điểm đã lưu.

어제 학교에 갔어요.

Hôm qua tôi đã đi học.

어제 밥을 먹었어요.

Hôm qua tôi đã ăn một bữa rồi.

어제 한국어를 공부했어요.

Hôm qua tôi đã học tiếng Hàn.

Kiến thức cơ bản ngay trên trang này
먹어요, 가요, 해요: động từ lịch sự hàng ngày →밥을 먹어요.

Tôi ăn một bữa. / Tôi đang ăn một bữa ăn, trong bối cảnh.

을/를: bạn ăn hay đọc gì? →책을 읽어요.

Tôi đọc một cuốn sách.

Chú ý mẫu

So sánh 가요/갔어요, 먹어요/먹었어요 và 해요/했어요. Bài này luyện dạng quá khứ của các động từ đã học, không bao quát mọi gốc động từ hay cách chia bất quy tắc. Các tiểu từ chỉ địa điểm và tân ngữ giữ nguyên như trong câu hiện tại tương ứng.

Hãy tự mình thử nhé

Chọn “đã đi”.

Chọn “đã ăn cơm”.

Dạng 공부해요 trước đây?

Xây dựng “Hôm qua tôi đã đi học.”

…

Nhớ lại trước khi xem đáp án

Hãy nói theo nhịp độ của bạn.

Hãy miêu tả một ngày hôm qua tưởng tượng: đi học và học tiếng Hàn.

Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.

← Trước