한틈 Korean
Tiếng Việt

Tiếng Hàn hằng ngày · một bước hữu ích · Bài 1 / 4

-아/어 주세요: nhờ người nghe làm việc gì

Chuyển một hành động quen thuộc thành lời nhờ lịch sự.

Trước và Tiếp cho phép xem tự do. Lưu và tiếp ghi lại bài tập đã hoàn thành.

Trong KR1, 물 주세요 dùng để xin nước. Bây giờ hãy nhờ người nghe làm một việc. Bắt đầu với vài dạng quen thuộc thay vì một bảng chia động từ dài.

읽어 주세요.

Xin đọc giúp.

사진을 찍어 주세요.

Xin chụp giúp một tấm ảnh.

말해 주세요.

Xin nói giúp.

Nhắc lại nhanh trước khi luyện
먹어요, 가요, 해요: động từ lịch sự hàng ngày →

Nhận biết một số mẫu hành động lịch sự hiện tại.

주세요: gọi món café đơn giản →

Yêu cầu một hoặc hai cốc một cách lịch sự bằng cách sử dụng 주세요.

Chú ý mẫu

Dùng thân động từ với 아/어 주세요. So sánh 읽다 → 읽어요 → 읽어 주세요 và 찍다 → 찍어요 → 찍어 주세요. 하다 dùng 해 주세요. Không giữ 요 trước 주세요. Đây là lời nhờ người nghe, không phải lời kể việc bạn làm. Trong bài tập này, viết cách trước 주세요.

Hãy tự mình thử nhé

Bạn muốn nhờ người nghe đọc một đoạn ngắn. Chọn lời nhờ.

Hoàn thành 사진을 찍__ 주세요.

사진을 찍어 주세요 nhờ người nghe làm gì?

Ghép câu “Xin nói giúp.”

…

Nhớ lại trước khi xem đáp án

Hãy nói theo nhịp độ của bạn.

Nhờ người khác đọc một đoạn ngắn, rồi nhờ chụp ảnh.

← Trước