Tìm hiểu · thông báo · sử dụng · BÀI 1 / 4
먹어요, 가요, 해요: động từ lịch sự hàng ngày
Nhận biết một số mẫu hành động lịch sự hiện tại.
Câu dùng ngay
밥을 먹어요.Tôi ăn một bữa. / Tôi đang ăn một bữa ăn, trong bối cảnh.
Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.
Dạng từ điển của động từ kết thúc bằng 다. Khi nói lịch sự hằng ngày, bỏ 다 rồi thêm đuôi phù hợp. Bắt đầu với 먹다 → 먹어요 (ăn), 가다 → 가요 (đi), 하다 → 해요 (làm). 공부하다 chuyển thành 공부해요 (học).
Nghe và chọn
Nghe trước, rồi chọn câu bạn nghe được. Bài luyện tập tùy chọn này không thay đổi điểm đã lưu.
Tôi ăn một bữa. / Tôi đang ăn một bữa ăn, trong bối cảnh.
Tôi đi học.
Tôi học tiếng Hàn.
Kiến thức cơ bản ngay trên trang này
Cuốn sách ở trên bàn.
ㅏ hoặc ㅗ cuối cùng trong thân thường dẫn đến 아요; các nguyên âm khác thường dẫn đến 어요, với các dạng rút gọn và bất quy tắc để học. 하다 sử dụng 해요. Những hình thức này hiện tại không phải là quá khứ: ngữ cảnh có thể thể hiện thói quen, hành động hoặc kế hoạch hiện tại. Bài học này không bao gồm tất cả các cách chia động từ.
Hãy tự mình thử nhé
Chọn hình thức lịch sự là 먹다.
Chọn hình thức lịch sự là 하다.
Có nghĩa là “học tiếng Hàn”?
Xây dựng “Tôi đi học.” (bỏ chủ đề)
…
Nhớ lại trước khi xem đáp án
Hãy nói theo nhịp độ của bạn.
Giả sử bạn ăn, đi học và học tiếng Hàn bằng các ví dụ.
밥을 먹어요. 학교에 가요. 한국어를 공부해요.
Đây là bài kiểm tra khả năng nói của riêng bạn; cách phát âm không được ghi lại hoặc chấm điểm.
Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.
