Tìm hiểu · thông báo · sử dụng · BÀI 4 / 4
에 있어요: nói đồ vật ở đâu
Kết hợp một địa điểm với 에 và 있어요 hoặc 없어요.
Câu dùng ngay
책이 책상 위에 있어요.Cuốn sách ở trên bàn.
Chỉ xem trang không đánh dấu hoàn thành. Sau khi luyện tập, dùng nút lưu và tiếp tục để ghi nhận hoàn thành.
Đặt 에 sau một địa điểm để hiển thị vị trí của thứ gì đó tồn tại ở đó: 학교에 있어요 có nghĩa là “sáng/đang ở trường” trong ngữ cảnh. 책상 có nghĩa là bàn và 위 có nghĩa là trên cùng; 책상 위에 có nghĩa là trên bàn làm việc.
Nghe và chọn
Nghe trước, rồi chọn câu bạn nghe được. Bài luyện tập tùy chọn này không thay đổi điểm đã lưu.
Cuốn sách ở trên bàn.
Yuna đang ở trường.
Trường không có nước.
Kiến thức cơ bản ngay trên trang này
Trường học ở đâu?
Có một cuốn sách. / Tôi có một cuốn sách, trong bối cảnh.
Viết 학교에 cùng nhau. Trong 책상 위에, hãy chừa một khoảng trống trước 위 và đính kèm 에 vào 위. 에 này đánh dấu vị trí bằng 있어요/없어요; sau này, các hành động tại một địa điểm sẽ sử dụng 에서. Đừng suy ra một bản dịch phổ quát từ từ tiếng Anh “at”.
Hãy tự mình thử nhé
Chọn “Yuna đang ở trường”.
Sách trong 책이 책상 위에 있어요 ở đâu?
Cái nào nói ở trường không có nước?
Xây dựng “Yuna đang ở trường.”
…
Nhớ lại trước khi xem đáp án
Hãy nói theo nhịp độ của bạn.
Hãy miêu tả một cuốn sách tưởng tượng trên bàn.
책이 책상 위에 있어요.
Đây là bài kiểm tra khả năng nói của riêng bạn; cách phát âm không được ghi lại hoặc chấm điểm.
Trả lời từng câu và tự kiểm tra khả năng nhớ lại bằng lời nói để lưu việc hoàn thành bài. Bạn vẫn có thể dùng mục lục để xem bài khác.
